TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hem

UK/hɛm/ US/hɛm/ giọng máy của trình duyệt

hem nghĩa là đường viền, tiếng e hèm, tiếng đằng hắng, viền.

Nghĩa của hem

Danh từ

  1. Đường viền (áo, quần...).
  2. Tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng.

Ngoại động từ

  1. Viền.
  2. + in, about, around Bao vây, bao bọc, bao quanh.
    • to hem in the enemybao vây quân địch

Nội động từ

  1. E hèm; đằng hắng, hắng giọng.

Thán từ

  1. Hèm!, e hèm!

Dạng từ của hem

Số nhiềuhems
Ngôi thứ ba số íthems
Hiện tại phân từ (-ing)hemming
Quá khứ phân từhemmed
Quá khứhemmed

Họ từ của hem

Cụm từ, thành ngữ với hem

  • to hem and haw — Nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ.

Câu hỏi thường gặp

hem nghĩa là gì?

hem (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là đường viền, tiếng e hèm, tiếng đằng hắng, viền.

hem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hem: giọng Anh (UK) /hɛm/, giọng Mỹ (US) /hɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.