hem
UK/hɛm/
US/hɛm/
giọng máy của trình duyệt
hem nghĩa là đường viền, tiếng e hèm, tiếng đằng hắng, viền.
Nghĩa của hem
Danh từ
- Đường viền (áo, quần...).
- Tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng.
Ngoại động từ
- Viền.
- + in, about, around Bao vây, bao bọc, bao quanh.
- to hem in the enemybao vây quân địch
Nội động từ
- E hèm; đằng hắng, hắng giọng.
Thán từ
- Hèm!, e hèm!
Dạng từ của hem
| Số nhiều | hems |
| Ngôi thứ ba số ít | hems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hemming |
| Quá khứ phân từ | hemmed |
| Quá khứ | hemmed |
Họ từ của hem
Cụm từ, thành ngữ với hem
- to hem and haw — Nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ.
Câu hỏi thường gặp
hem nghĩa là gì?
hem (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là đường viền, tiếng e hèm, tiếng đằng hắng, viền.
hem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hem: giọng Anh (UK) /hɛm/, giọng Mỹ (US) /hɛm/.