hemeralopic
giọng máy của trình duyệt
hemeralopic nghĩa là bệnh quáng gà.
Nghĩa của hemeralopic
Tính từ
- Thuộc Bệnh quáng gà.
Dạng từ của hemeralopic
| So sánh hơn | more hemeralopic |
| So sánh nhất | most hemeralopic |
Câu hỏi thường gặp
hemeralopic nghĩa là gì?
hemeralopic (tính từ) nghĩa là bệnh quáng gà.