hemiacetal
US/ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/
giọng máy của trình duyệt
hemiacetal nghĩa là hêmiaxêtan.
Nghĩa của hemiacetal
Danh từ
- Hoá học Hêmiaxêtan.
Dạng từ của hemiacetal
| Số nhiều | hemiacetals |
Câu hỏi thường gặp
hemiacetal nghĩa là gì?
hemiacetal (danh từ) nghĩa là hêmiaxêtan.
hemiacetal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hemiacetal: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/.