TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hemicycle

US/ˈhɛ.mɪ.ˌsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

hemicycle nghĩa là cấu trúc cánh cung.

Nghĩa của hemicycle

Danh từ

  1. Cấu trúc cánh cung.

Dạng từ của hemicycle

Số nhiềuhemicycles

Câu hỏi thường gặp

hemicycle nghĩa là gì?

hemicycle (danh từ) nghĩa là cấu trúc cánh cung.

hemicycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hemicycle: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.mɪ.ˌsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.