hemicycle
US/ˈhɛ.mɪ.ˌsɑɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
hemicycle nghĩa là cấu trúc cánh cung.
Nghĩa của hemicycle
Danh từ
- Cấu trúc cánh cung.
Dạng từ của hemicycle
| Số nhiều | hemicycles |
Câu hỏi thường gặp
hemicycle nghĩa là gì?
hemicycle (danh từ) nghĩa là cấu trúc cánh cung.
hemicycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hemicycle: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.mɪ.ˌsɑɪ.kəl/.