TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hemicellulose

US/ˌhɛ.mɪ.ˈsɛɫ.jə.ˌloʊs/ giọng máy của trình duyệt

hemicellulose nghĩa là Hemixenluloza.

Nghĩa của hemicellulose

Danh từ

  1. Hoá học Hemixenluloza.

Dạng từ của hemicellulose

Số nhiềuhemicelluloses

Câu hỏi thường gặp

hemicellulose nghĩa là gì?

hemicellulose (danh từ) nghĩa là Hemixenluloza.

hemicellulose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hemicellulose: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.mɪ.ˈsɛɫ.jə.ˌloʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.