hemispherical Nghe giọng máy của trình duyệt hemispherical nghĩa là bán cầu, có hình bán cầu. Nghĩa của hemispherical Tính từ Thuộc Bán cầu; có hình bán cầu. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hemispherical Đồng nghĩahemispheric Câu hỏi thường gặp hemispherical nghĩa là gì?hemispherical (tính từ) nghĩa là bán cầu, có hình bán cầu.