hemoglobin
UK/ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌhimoʊˈɡloʊbɪn/ giọng người thật
hemoglobin nghĩa là hemoglobin.
Nghĩa của hemoglobin
Danh từ
- Hemoglobin.
Dạng từ của hemoglobin
| Số nhiều | hemoglobins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hemoglobin
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hemoglobin nghĩa là gì?
hemoglobin (danh từ) nghĩa là hemoglobin.
hemoglobin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hemoglobin: giọng Anh (UK) /ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌhimoʊˈɡloʊbɪn/.