TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hendecasyllable

UK/ˌhɛndɪkəˈsɪləbl/ giọng máy của trình duyệt

hendecasyllable nghĩa là Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.

Nghĩa của hendecasyllable

Danh từ

  1. Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.

Dạng từ của hendecasyllable

Số nhiềuhendecasyllables

Câu hỏi thường gặp

hendecasyllable nghĩa là gì?

hendecasyllable (danh từ) nghĩa là Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.

hendecasyllable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hendecasyllable: giọng Anh (UK) /ˌhɛndɪkəˈsɪləbl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.