hendecasyllable
UK/ˌhɛndɪkəˈsɪləbl/
giọng máy của trình duyệt
hendecasyllable nghĩa là Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.
Nghĩa của hendecasyllable
Danh từ
- Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.
Dạng từ của hendecasyllable
| Số nhiều | hendecasyllables |
Câu hỏi thường gặp
hendecasyllable nghĩa là gì?
hendecasyllable (danh từ) nghĩa là Từ hoặc câu thơ mười âm tiết.
hendecasyllable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hendecasyllable: giọng Anh (UK) /ˌhɛndɪkəˈsɪləbl/.