TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hendiadys

UK/hɛnˈdaɪ.ədɪs/ US/hɛnˈdaɪ.ədɪs/ giọng máy của trình duyệt

hendiadys nghĩa là phép thế đôi.

Nghĩa của hendiadys

Danh từ

  1. Phép thế đôi (dùng hai từ độc lập nối bằng and: nice and warm rất ấm).

Dạng từ của hendiadys

Số nhiềuhendiadyses

Câu hỏi thường gặp

hendiadys nghĩa là gì?

hendiadys (danh từ) nghĩa là phép thế đôi.

hendiadys phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hendiadys: giọng Anh (UK) /hɛnˈdaɪ.ədɪs/, giọng Mỹ (US) /hɛnˈdaɪ.ədɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.