heparin
UK/ˈhɛp.ə.ɹɪn/
US/ˈhɛp.ə.ɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
heparin nghĩa là hêparin.
Nghĩa của heparin
Danh từ
- Sinh học Hêparin.
Dạng từ của heparin
| Số nhiều | heparins |
Câu hỏi thường gặp
heparin nghĩa là gì?
heparin (danh từ) nghĩa là hêparin.
heparin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heparin: giọng Anh (UK) /ˈhɛp.ə.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛp.ə.ɹɪn/.