TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heparin

UK/ˈhɛp.ə.ɹɪn/ US/ˈhɛp.ə.ɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

heparin nghĩa là hêparin.

Nghĩa của heparin

Danh từ

  1. Sinh học Hêparin.

Dạng từ của heparin

Số nhiềuheparins

Câu hỏi thường gặp

heparin nghĩa là gì?

heparin (danh từ) nghĩa là hêparin.

heparin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heparin: giọng Anh (UK) /ˈhɛp.ə.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛp.ə.ɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.