TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatectomy

US/ˌhɛ.pə.ˈtɛk.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

hepatectomy nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ gan.

Nghĩa của hepatectomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ gan.

Dạng từ của hepatectomy

Số nhiềuhepatectomies

Câu hỏi thường gặp

hepatectomy nghĩa là gì?

hepatectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ gan.

hepatectomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hepatectomy: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.pə.ˈtɛk.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.