TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatopancreas

giọng máy của trình duyệt

hepatopancreas nghĩa là gan tụy.

Nghĩa của hepatopancreas

Danh từ

  1. Gan tụy.

Dạng từ của hepatopancreas

Số nhiềuhepatopancreases

Câu hỏi thường gặp

hepatopancreas nghĩa là gì?

hepatopancreas (danh từ) nghĩa là gan tụy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.