TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heptane

UK/ˈhɛpteɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhɛpteɪn/ giọng máy của trình duyệt

heptane nghĩa là Heptane.

Nghĩa của heptane

Danh từ

  1. Hoá học Heptane.

Dạng từ của heptane

Số nhiềuheptanes

Câu hỏi thường gặp

heptane nghĩa là gì?

heptane (danh từ) nghĩa là Heptane.

heptane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptane: giọng Anh (UK) /ˈhɛpteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛpteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.