heptathlon
UK/hɛpˈtæθlɒn/
US/hɛpˈtæθlɒn/
giọng máy của trình duyệt
heptathlon nghĩa là thi điền kinh nữ.
Nghĩa của heptathlon
Danh từ
- Thi điền kinh nữ (bảy môn).
Dạng từ của heptathlon
| Số nhiều | heptathlons |
Câu hỏi thường gặp
heptathlon nghĩa là gì?
heptathlon (danh từ) nghĩa là thi điền kinh nữ.
heptathlon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heptathlon: giọng Anh (UK) /hɛpˈtæθlɒn/, giọng Mỹ (US) /hɛpˈtæθlɒn/.