TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heptathlon

UK/hɛpˈtæθlɒn/ US/hɛpˈtæθlɒn/ giọng máy của trình duyệt

heptathlon nghĩa là thi điền kinh nữ.

Nghĩa của heptathlon

Danh từ

  1. Thi điền kinh nữ (bảy môn).

Dạng từ của heptathlon

Số nhiềuheptathlons

Câu hỏi thường gặp

heptathlon nghĩa là gì?

heptathlon (danh từ) nghĩa là thi điền kinh nữ.

heptathlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptathlon: giọng Anh (UK) /hɛpˈtæθlɒn/, giọng Mỹ (US) /hɛpˈtæθlɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.