TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heptose

US/ˈhɛp.ˌtoʊs/ giọng máy của trình duyệt

heptose nghĩa là heptôza.

Nghĩa của heptose

Danh từ

  1. Hoá học Heptôza.

Dạng từ của heptose

Số nhiềuheptoses

Câu hỏi thường gặp

heptose nghĩa là gì?

heptose (danh từ) nghĩa là heptôza.

heptose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptose: giọng Mỹ (US) /ˈhɛp.ˌtoʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.