TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

her

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hɜː/ US/hɝ/ giọng máy của trình duyệt

her nghĩa là nó, cô ấy.

Nghĩa của her

Danh từ

  1. Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
    • give it herđưa cái đó cho cô ấy
    • was that her?có phải cô ta đó không?

Tính từ

  1. Của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
    • her bookquyển sách của cô ấy

Dạng từ của her

Số nhiềuhers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với her

Đồng nghĩa

Họ từ của her

Cụm từ, thành ngữ với her

  • Her Royal Highness — Công chúa.

Câu ví dụ với her

  • Stop it! You're making her feel uncomfortable! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
  • I don't like her in some ways. Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh.
  • The police forced a confession from her. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.
  • He took it from her by force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó.
  • He cried in admiration of her performance. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.
  • Her look says that she loves you. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.
  • Such was her delight that she fainted. Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
  • What do you think of her poem? Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

her nghĩa là gì?

her (danh từ, tính từ) nghĩa là nó, cô ấy.

her phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của her: giọng Anh (UK) /hɜː/, giọng Mỹ (US) /hɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.