TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heraldic

US/hɛ.ˈræl.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

heraldic nghĩa là huy hiệu.

Nghĩa của heraldic

Tính từ

  1. Thuộc Khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu.

Dạng từ của heraldic

So sánh hơnmore heraldic
So sánh nhấtmost heraldic

Câu hỏi thường gặp

heraldic nghĩa là gì?

heraldic (tính từ) nghĩa là huy hiệu.

heraldic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heraldic: giọng Mỹ (US) /hɛ.ˈræl.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.