heraldic
US/hɛ.ˈræl.dɪk/
giọng máy của trình duyệt
heraldic nghĩa là huy hiệu.
Nghĩa của heraldic
Tính từ
- Thuộc Khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu.
Dạng từ của heraldic
| So sánh hơn | more heraldic |
| So sánh nhất | most heraldic |
Câu hỏi thường gặp
heraldic nghĩa là gì?
heraldic (tính từ) nghĩa là huy hiệu.
heraldic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heraldic: giọng Mỹ (US) /hɛ.ˈræl.dɪk/.