herald
UK/ˈhɛɹəld/
US/ˈhɛɹəld/
giọng máy của trình duyệt
herald nghĩa là người đưa tin, sứ giả, báo trước.
Nghĩa của herald
Danh từ
- Viên quan phụ trách huy hiệu.
- Người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu.
- Sử học Sứ truyền lệnh.
Ngoại động từ
- Báo trước.
Dạng từ của herald
| Số nhiều | heralds |
| Ngôi thứ ba số ít | heralds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heralding |
| Quá khứ phân từ | heralded |
| Quá khứ | heralded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với herald
Đồng nghĩa
Họ từ của herald
Câu hỏi thường gặp
herald nghĩa là gì?
herald (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người đưa tin, sứ giả, báo trước.
herald phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herald: giọng Anh (UK) /ˈhɛɹəld/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɹəld/.