herborization Nghegiọng máy của trình duyệt herborization nghĩa là Sự sưu tập cây cỏ. Nghĩa của herborization Danh từ Sự sưu tập cây cỏ. Dạng từ của herborization Số nhiềuherborizations Câu hỏi thường gặp herborization nghĩa là gì?herborization (danh từ) nghĩa là Sự sưu tập cây cỏ.