TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herfindahl index

giọng máy của trình duyệt

herfindahl index nghĩa là chỉ số herfindahl.

Nghĩa của herfindahl index

Danh từ

  1. Kinh tế học Chỉ số Herfindahl.

Câu hỏi thường gặp

herfindahl index nghĩa là gì?

herfindahl index (danh từ) nghĩa là chỉ số herfindahl.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.