TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herewith

US/hɪr.ˈwɪð/ giọng máy của trình duyệt

herewith nghĩa là kèm theo đây.

Nghĩa của herewith

Phó từ

  1. Kèm theo đây.

Họ từ của herewith

Câu hỏi thường gặp

herewith nghĩa là gì?

herewith (phó từ) nghĩa là kèm theo đây.

herewith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herewith: giọng Mỹ (US) /hɪr.ˈwɪð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.