TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heritability

US/ˌhɛr.ə.tə.ˈbɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

heritability nghĩa là hệ số di truyền.

Nghĩa của heritability

Danh từ

  1. Tính có thể di truyền.
  2. Tính có thể thừa hưởng, tính có thể kế thừa.

Dạng từ của heritability

Số nhiềuheritabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heritability

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

heritability nghĩa là gì?

heritability (danh từ) nghĩa là hệ số di truyền.

heritability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heritability: giọng Mỹ (US) /ˌhɛr.ə.tə.ˈbɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.