TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inheritability

giọng máy của trình duyệt

inheritability nghĩa là Tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế.

Nghĩa của inheritability

Danh từ

  1. Tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inheritability

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inheritability nghĩa là gì?

inheritability (danh từ) nghĩa là Tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.