hermetic
UK/hə(ɹ)ˈmɛtɪk/
US/hə(ɹ)ˈmɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
hermetic nghĩa là kín.
Nghĩa của hermetic
Tính từ
- Kín.
- hermetic seal(kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín
Dạng từ của hermetic
| So sánh hơn | more hermetic |
| So sánh nhất | most hermetic |
Họ từ của hermetic
Cụm từ, thành ngữ với hermetic
- heretic art — Thuật luyện đan, thuật giả kim.
Câu hỏi thường gặp
hermetic nghĩa là gì?
hermetic (tính từ) nghĩa là kín.
hermetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hermetic: giọng Anh (UK) /hə(ɹ)ˈmɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /hə(ɹ)ˈmɛtɪk/.