TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hermetic

UK/hə(ɹ)ˈmɛtɪk/ US/hə(ɹ)ˈmɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

hermetic nghĩa là kín.

Nghĩa của hermetic

Tính từ

  1. Kín.
    • hermetic seal(kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín

Dạng từ của hermetic

So sánh hơnmore hermetic
So sánh nhấtmost hermetic

Họ từ của hermetic

Cụm từ, thành ngữ với hermetic

  • heretic art — Thuật luyện đan, thuật giả kim.

Câu hỏi thường gặp

hermetic nghĩa là gì?

hermetic (tính từ) nghĩa là kín.

hermetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermetic: giọng Anh (UK) /hə(ɹ)ˈmɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /hə(ɹ)ˈmɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.