hermetically
US/hɚˈmɛt.ɪk(.ə)li/
giọng máy của trình duyệt
hermetically nghĩa là kín mít.
Nghĩa của hermetically
Phó từ
- Kín mít.
Dạng từ của hermetically
| So sánh hơn | more hermetically |
| So sánh nhất | most hermetically |
Câu hỏi thường gặp
hermetically nghĩa là gì?
hermetically (phó từ) nghĩa là kín mít.
hermetically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hermetically: giọng Mỹ (US) /hɚˈmɛt.ɪk(.ə)li/.