TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hermetically

US/hɚˈmɛt.ɪk(.ə)li/ giọng máy của trình duyệt

hermetically nghĩa là kín mít.

Nghĩa của hermetically

Phó từ

  1. Kín mít.

Dạng từ của hermetically

So sánh hơnmore hermetically
So sánh nhấtmost hermetically

Câu hỏi thường gặp

hermetically nghĩa là gì?

hermetically (phó từ) nghĩa là kín mít.

hermetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermetically: giọng Mỹ (US) /hɚˈmɛt.ɪk(.ə)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.