TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heronry

giọng máy của trình duyệt

heronry nghĩa là bãi diệc.

Nghĩa của heronry

Danh từ

  1. Bãi diệc.

Dạng từ của heronry

Số nhiềuheronries

Câu hỏi thường gặp

heronry nghĩa là gì?

heronry (danh từ) nghĩa là bãi diệc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.