TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hers

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɜːz/ US/ˈhɝz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của hers

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Câu ví dụ với hers

  • Let's compare his work with hers. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.