hesitative Nghe giọng máy của trình duyệt hesitative nghĩa là do dự, ngập ngừng. Nghĩa của hesitative Tính từ Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết. Dạng từ của hesitative So sánh hơnmore hesitativeSo sánh nhấtmost hesitative Câu hỏi thường gặp hesitative nghĩa là gì?hesitative (tính từ) nghĩa là do dự, ngập ngừng.