TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hesperidin

US/hɛ.ˈspɛr.ə.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

hesperidin nghĩa là Hetperidin.

Nghĩa của hesperidin

Danh từ

  1. Hoá học Hetperidin.

Dạng từ của hesperidin

Số nhiềuhesperidins

Câu hỏi thường gặp

hesperidin nghĩa là gì?

hesperidin (danh từ) nghĩa là Hetperidin.

hesperidin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hesperidin: giọng Mỹ (US) /hɛ.ˈspɛr.ə.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.