hest
UK/hɛst/
US/hɛst/
giọng máy của trình duyệt
hest nghĩa là (như) behest.
Nghĩa của hest
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) behest.
Dạng từ của hest
| Số nhiều | hests |
Câu hỏi thường gặp
hest nghĩa là gì?
hest (danh từ) nghĩa là (như) behest.
hest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hest: giọng Anh (UK) /hɛst/, giọng Mỹ (US) /hɛst/.