TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hest

UK/hɛst/ US/hɛst/ giọng máy của trình duyệt

hest nghĩa là (như) behest.

Nghĩa của hest

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) behest.

Dạng từ của hest

Số nhiềuhests

Câu hỏi thường gặp

hest nghĩa là gì?

hest (danh từ) nghĩa là (như) behest.

hest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hest: giọng Anh (UK) /hɛst/, giọng Mỹ (US) /hɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.