het
UK/hɛt/
US/hɛt/
giọng máy của trình duyệt
het nghĩa là được đốt nóng, được nung nóng.
Nghĩa của het
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Được đốt nóng, được nung nóng.
- het up(từ lóng) kích động, kích thích, sôi nổi; nổi nóng
Dạng từ của het
| Số nhiều | hets |
| So sánh hơn | more het |
| So sánh nhất | most het |
Câu hỏi thường gặp
het nghĩa là gì?
het (tính từ) nghĩa là được đốt nóng, được nung nóng.
het phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của het: giọng Anh (UK) /hɛt/, giọng Mỹ (US) /hɛt/.