heterochromatic
giọng máy của trình duyệt
heterochromatic nghĩa là tạp sắc.
Nghĩa của heterochromatic
Tính từ
- Tạp sắc.
Dạng từ của heterochromatic
| So sánh hơn | more heterochromatic |
| So sánh nhất | most heterochromatic |
Câu hỏi thường gặp
heterochromatic nghĩa là gì?
heterochromatic (tính từ) nghĩa là tạp sắc.