TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heteroatom

US/ˈhɛ.tə.roʊ.ˌæ.təm/ giọng máy của trình duyệt

heteroatom nghĩa là nguyên tử khác loại.

Nghĩa của heteroatom

Danh từ

  1. Hoá học Nguyên tử khác loại.

Dạng từ của heteroatom

Số nhiềuheteroatoms

Họ từ của heteroatom

Câu hỏi thường gặp

heteroatom nghĩa là gì?

heteroatom (danh từ) nghĩa là nguyên tử khác loại.

heteroatom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heteroatom: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.tə.roʊ.ˌæ.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.