TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heterocycle

giọng máy của trình duyệt

heterocycle nghĩa là vật khác vòng.

Nghĩa của heterocycle

Danh từ

  1. Vật khác vòng.

Dạng từ của heterocycle

Số nhiềuheterocycles

Câu hỏi thường gặp

heterocycle nghĩa là gì?

heterocycle (danh từ) nghĩa là vật khác vòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.