heterocylic
giọng máy của trình duyệt
heterocylic nghĩa là khác vòng.
Nghĩa của heterocylic
Tính từ
- Hoá học Khác vòng.
Câu hỏi thường gặp
heterocylic nghĩa là gì?
heterocylic (tính từ) nghĩa là khác vòng.
heterocylic nghĩa là khác vòng.
heterocylic (tính từ) nghĩa là khác vòng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.