heteromorphic
US/ˌhɛ.tə.rə.ˈmɔr.fɪk/
giọng máy của trình duyệt
heteromorphic nghĩa là khác hình.
Nghĩa của heteromorphic
Tính từ
- Khác hình.
Dạng từ của heteromorphic
| So sánh hơn | more heteromorphic |
| So sánh nhất | most heteromorphic |
Họ từ của heteromorphic
Câu hỏi thường gặp
heteromorphic nghĩa là gì?
heteromorphic (tính từ) nghĩa là khác hình.
heteromorphic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heteromorphic: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.tə.rə.ˈmɔr.fɪk/.