TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heulandite

US/ˈhjuː.lən.ˌdɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

heulandite nghĩa là Heulandit.

Nghĩa của heulandite

Danh từ

  1. Khoáng chất Heulandit.

Dạng từ của heulandite

Số nhiềuheulandites

Câu hỏi thường gặp

heulandite nghĩa là gì?

heulandite (danh từ) nghĩa là Heulandit.

heulandite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heulandite: giọng Mỹ (US) /ˈhjuː.lən.ˌdɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.