hewer
US/ˈhju.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
hewer nghĩa là người chặt, người đốn, thợ gương lò.
Nghĩa của hewer
Danh từ
- Người chặt, người đốn (cây); người đẽo (đá...).
- Thợ gương lò (ở mỏ than).
Dạng từ của hewer
| Số nhiều | hewers |
Cụm từ, thành ngữ với hewer
- hewers of wood and drawers of water — Những người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa.
Câu hỏi thường gặp
hewer nghĩa là gì?
hewer (danh từ) nghĩa là người chặt, người đốn, thợ gương lò.
hewer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hewer: giọng Mỹ (US) /ˈhju.ːɜː/.