TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hewer

US/ˈhju.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

hewer nghĩa là người chặt, người đốn, thợ gương lò.

Nghĩa của hewer

Danh từ

  1. Người chặt, người đốn (cây); người đẽo (đá...).
  2. Thợ gương lò (ở mỏ than).

Dạng từ của hewer

Số nhiềuhewers

Cụm từ, thành ngữ với hewer

  • hewers of wood and drawers of water — Những người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa.

Câu hỏi thường gặp

hewer nghĩa là gì?

hewer (danh từ) nghĩa là người chặt, người đốn, thợ gương lò.

hewer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hewer: giọng Mỹ (US) /ˈhju.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.