TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hexad

UK/ˈhɛksæd/ US/ˈhɛksæd/ giọng máy của trình duyệt

hexad nghĩa là bộ sáu, nhóm sáu.

Nghĩa của hexad

Danh từ

  1. Bộ sáu, nhóm sáu.

Dạng từ của hexad

Số nhiềuhexads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hexad

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hexad nghĩa là gì?

hexad (danh từ) nghĩa là bộ sáu, nhóm sáu.

hexad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hexad: giọng Anh (UK) /ˈhɛksæd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛksæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.