TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hexane

UK/ˈhɛkseɪn/ US/ˈhɛkseɪn/ giọng máy của trình duyệt

hexane nghĩa là Hexan.

Nghĩa của hexane

Danh từ

  1. Hoá học Hexan.

Dạng từ của hexane

Số nhiềuhexanes

Câu hỏi thường gặp

hexane nghĩa là gì?

hexane (danh từ) nghĩa là Hexan.

hexane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hexane: giọng Anh (UK) /ˈhɛkseɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛkseɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.