hexaploid
UK/ˈhɛksəplɔɪd/
US/ˈhɛksəplɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
hexaploid nghĩa là lục bội.
Nghĩa của hexaploid
Tính từ
- Lục bội.
Dạng từ của hexaploid
| Số nhiều | hexaploids |
Câu hỏi thường gặp
hexaploid nghĩa là gì?
hexaploid (tính từ) nghĩa là lục bội.
hexaploid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hexaploid: giọng Anh (UK) /ˈhɛksəplɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛksəplɔɪd/.