hiddenite
US/ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
hiddenite nghĩa là hiđenit.
Nghĩa của hiddenite
Danh từ
- Khoáng chất Hiđenit.
Dạng từ của hiddenite
| Số nhiều | hiddenites |
Câu hỏi thường gặp
hiddenite nghĩa là gì?
hiddenite (danh từ) nghĩa là hiđenit.
hiddenite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiddenite: giọng Mỹ (US) /ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/.