TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hiddenite

US/ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

hiddenite nghĩa là hiđenit.

Nghĩa của hiddenite

Danh từ

  1. Khoáng chất Hiđenit.

Dạng từ của hiddenite

Số nhiềuhiddenites

Câu hỏi thường gặp

hiddenite nghĩa là gì?

hiddenite (danh từ) nghĩa là hiđenit.

hiddenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiddenite: giọng Mỹ (US) /ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.