hide
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/haɪd/
US/haɪd/
giọng máy của trình duyệt
hide nghĩa là da sống, da người, lột da, đánh đòn.
Nghĩa của hide
Danh từ
- Da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa).
- Đùa cợt Da người.
- sử học Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh).
- Nơi nấp để rình thú rừng.
Ngoại động từ
- Lột da.
- Thông tục Đánh đòn.
- Che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì).
- Che khuất.
Nội động từ
- Trốn, ẩn nấp, náu.
Dạng từ của hide
| Ngôi thứ ba số ít | hides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hiding |
| Quá khứ | hid |
| Quá khứ phân từ | hidden |
| Số nhiều | hides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hide
Cụm từ, thành ngữ với hide
- neither hide not hair — Không có bất cứ một dấu vết gì.
- to save one's own hide — Để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng.
- to hide one's head — Giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra.
- hide one's domonished head — Che giấu cái quyền hành đã bị giảm bớt; xấu hổ.
Câu ví dụ với hide
- I have to hide this bag. Tôi phải giấu cái túi này.
- Dan didn't even try to hide that feeling. Dan thậm chí chẳng cố giấu cảm xúc đó.
- Love, smoke and cough are hard to hide. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
- Do they have something to hide? Họ có điều gì phải che giấu không?
- Let's find a place to hide this money. Hãy tìm chỗ giấu số tiền này nào.
- There's no need to hide. Không cần phải trốn.
- I have to hide. Tôi phải trốn.
- There are times when we have to hide the truth. Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hide nghĩa là gì?
hide (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là da sống, da người, lột da, đánh đòn.
hide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hide: giọng Anh (UK) /haɪd/, giọng Mỹ (US) /haɪd/.