TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

highbrowism

giọng máy của trình duyệt

highbrowism nghĩa là Thái độ tự cho là học giả.

Nghĩa của highbrowism

Danh từ

  1. Thái độ tự cho là học giả.

Dạng từ của highbrowism

Số nhiềuhighbrowisms

Câu hỏi thường gặp

highbrowism nghĩa là gì?

highbrowism (danh từ) nghĩa là Thái độ tự cho là học giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.