TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

highly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪli/ US/ˈhaɪli/ giọng máy của trình duyệt

highly nghĩa là rất, lắm, tốt, cao.

Nghĩa của highly

Phó từ

  1. Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao.
    • to commend highlyhết sức ca ngợi
  2. Tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi.
    • to think highly of somebodycoi trọng ai; tôn trọng ai

Dạng từ của highly

So sánh hơnhighlier
So sánh nhấthighliest

Họ từ của highly

Cụm từ, thành ngữ với highly

  • to speak highly of somebody — Nói tốt về ai; ca ngợi ai; Dòng dõi quý phái.
  • highly motivated — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt.

Câu ví dụ với highly

  • The programming language Java is highly versatile. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

highly nghĩa là gì?

highly (phó từ) nghĩa là rất, lắm, tốt, cao.

highly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của highly: giọng Anh (UK) /ˈhaɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.