highly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪli/
US/ˈhaɪli/
giọng máy của trình duyệt
highly nghĩa là rất, lắm, tốt, cao.
Nghĩa của highly
Phó từ
- Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao.
- to commend highlyhết sức ca ngợi
- Tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi.
- to think highly of somebodycoi trọng ai; tôn trọng ai
Dạng từ của highly
| So sánh hơn | highlier |
| So sánh nhất | highliest |
Họ từ của highly
Cụm từ, thành ngữ với highly
- to speak highly of somebody — Nói tốt về ai; ca ngợi ai; Dòng dõi quý phái.
- highly motivated — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt.
Câu ví dụ với highly
- The programming language Java is highly versatile. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
highly nghĩa là gì?
highly (phó từ) nghĩa là rất, lắm, tốt, cao.
highly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của highly: giọng Anh (UK) /ˈhaɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪli/.