TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

highness

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪnəs/ US/ˈhaɪnəs/ giọng máy của trình duyệt

highness nghĩa là mức cao, sự cao quý, sự cao thượng.

Nghĩa của highness

Danh từ

  1. Mức cao (thuê giá cả...).
  2. Sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả.
    • the highness of one's characterđức tính cao cả
  3. Highness Hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ.

Dạng từ của highness

Số nhiềuhighnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với highness

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với highness

  • His Highness — Hoàng thân.
  • His Royal Highness — Hoàng tử.
  • Her Royal Highness — Công chúa.

Câu hỏi thường gặp

highness nghĩa là gì?

highness (danh từ) nghĩa là mức cao, sự cao quý, sự cao thượng.

highness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của highness: giọng Anh (UK) /ˈhaɪnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.