TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hilling

US/ˈhɪ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

hilling nghĩa là sự vun gốc.

Nghĩa của hilling

Danh từ

  1. Nông nghiệp Sự vun gốc.

Dạng từ của hilling

Số nhiềuhillings

Câu hỏi thường gặp

hilling nghĩa là gì?

hilling (danh từ) nghĩa là sự vun gốc.

hilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hilling: giọng Mỹ (US) /ˈhɪ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.