TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hillocky

US/ˈhɪ.lə.ki/ giọng máy của trình duyệt

hillocky nghĩa là Thuộc ngọn đồi nhỏ.

Nghĩa của hillocky

Tính từ

  1. Thuộc ngọn đồi nhỏ.

Dạng từ của hillocky

So sánh hơnmore hillocky
So sánh nhấtmost hillocky

Câu hỏi thường gặp

hillocky nghĩa là gì?

hillocky (tính từ) nghĩa là Thuộc ngọn đồi nhỏ.

hillocky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hillocky: giọng Mỹ (US) /ˈhɪ.lə.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.