hillocky
US/ˈhɪ.lə.ki/
giọng máy của trình duyệt
hillocky nghĩa là Thuộc ngọn đồi nhỏ.
Nghĩa của hillocky
Tính từ
- Thuộc ngọn đồi nhỏ.
Dạng từ của hillocky
| So sánh hơn | more hillocky |
| So sánh nhất | most hillocky |
Câu hỏi thường gặp
hillocky nghĩa là gì?
hillocky (tính từ) nghĩa là Thuộc ngọn đồi nhỏ.
hillocky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hillocky: giọng Mỹ (US) /ˈhɪ.lə.ki/.