hindmost
UK/ˈhaɪndmoʊst/
US/ˈhaɪndmoʊst/
giọng máy của trình duyệt
hindmost nghĩa là sau cùng.
Nghĩa của hindmost
Tính từ
- Ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng.
Câu hỏi thường gặp
hindmost nghĩa là gì?
hindmost (tính từ) nghĩa là sau cùng.
hindmost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hindmost: giọng Anh (UK) /ˈhaɪndmoʊst/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪndmoʊst/.