TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hindmost

UK/ˈhaɪndmoʊst/ US/ˈhaɪndmoʊst/ giọng máy của trình duyệt

hindmost nghĩa là sau cùng.

Nghĩa của hindmost

Tính từ

  1. Ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng.

Câu hỏi thường gặp

hindmost nghĩa là gì?

hindmost (tính từ) nghĩa là sau cùng.

hindmost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hindmost: giọng Anh (UK) /ˈhaɪndmoʊst/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪndmoʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.