TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hindquarter

US/ˈhaɪndˌk(w)ɔɹtɚ/ giọng máy của trình duyệt

hindquarter nghĩa là Nửa sau xác súc vật bốn chân.

Nghĩa của hindquarter

Danh từ

  1. Nửa sau xác súc vật bốn chân.
  2. Số nhiều Hai chân sau của một động vật bốn chân.

Dạng từ của hindquarter

Số nhiềuhindquarters

Câu hỏi thường gặp

hindquarter nghĩa là gì?

hindquarter (danh từ) nghĩa là Nửa sau xác súc vật bốn chân.

hindquarter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hindquarter: giọng Mỹ (US) /ˈhaɪndˌk(w)ɔɹtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.