hindquarter
US/ˈhaɪndˌk(w)ɔɹtɚ/
giọng máy của trình duyệt
hindquarter nghĩa là Nửa sau xác súc vật bốn chân.
Nghĩa của hindquarter
Danh từ
- Nửa sau xác súc vật bốn chân.
- Số nhiều Hai chân sau của một động vật bốn chân.
Dạng từ của hindquarter
| Số nhiều | hindquarters |
Câu hỏi thường gặp
hindquarter nghĩa là gì?
hindquarter (danh từ) nghĩa là Nửa sau xác súc vật bốn chân.
hindquarter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hindquarter: giọng Mỹ (US) /ˈhaɪndˌk(w)ɔɹtɚ/.